Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Máy mài khuôn Vessel GT-MG35-12CC
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ