Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065