Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
súng vặn vít Vessel No.GT-P8D
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)