Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Máy đánh gỉ dạng đũa hàn khí nén 3/8" Nitto kohki AJC-16, JT-20, JEX-20, JT-16
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)