Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 6 x 150), 220(Slotted 6 x 200), 220(Slotted 6 x 100), 220(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)