Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Ph No.1 x 75), 930(Ph No.2 x 150), 930(Slotted 5.5 x 75), 930(Slotted 6 x 150), 930(Slotted 6 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)