Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 5.5 x 75), 6300(Slotted 6 x 100), 6300(Slotted 8 x 150), 6300(Slotted 4.5 x 50)
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)