Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWR10, GT-NWR20, GT-NWR30
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57