Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 100(Ph No.2 x 300), 100(Ph No.2 x 100), 100(Ph No.3 x 150), 100(Ph No.1 x 75)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-L 9 chi tiết
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-XL 9 chi tiết