Súng xịt khí Sang A AG-LP
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Máy mài khuôn Vessel GT-MG25-9CF
Tô vít 2 cạnh Vessel 900(Slotted 6 x 150), 900(Slotted 8 x 150), 900(Slotted 6 x 100), 900(Slotted 5.5 x 75)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S