Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Tô vít 2 cạnh kiểu đục Vessel 970(9.5 x 120), 970(7 x 100)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25