Lưỡi kìm cắt dành cho nhựa Vessel NY10AD, NY15AD, NY25AD
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)