Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Máy chà nhám Nitto Kohki LS-10
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.0 x 200), 6100(Ph No.0 x 150), 6100(Ph No.0 x 100), 6100(Ph No.1 x 75), 6100(Ph No.0 x 75)
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY