Kìm cắt khí nén áp lực Vessel GT- NK10
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T25 x 75), N(T25 x 100), N(T27 x 75), N(T27 x 100)
Tô vít 2 cạnh Vessel 900(Slotted 6 x 150), 900(Slotted 8 x 150), 900(Slotted 6 x 100), 900(Slotted 5.5 x 75)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110