Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T15 x 75), N(T15 x 100), N(T20 x 75), N(T20 x 100)
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T25 x 75), N(T25 x 100), N(T27 x 75), N(T27 x 100)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Máy chà nhám khí nén Kuken SAM-41
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết