Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6


Model: Slide-Off Air Nipper Vertical-type 3

Xuất xứ: Japan


  • Độ mở lưỡi có thể điều chỉnh được và dễ dàng điều chỉnh sau khi lắp đặt kìm, đảm bảo bề mặt vết cắt sạch không tì vết.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AZ14(Ph No.2 x 65H), AZ14(Ph No.2 x 110H), AZ14(Ph No.2 x 150H), AZ14(Ph No.2 x 200H)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AZ14(Ph No.2 x 65H), AZ14(Ph No.2 x 110H), AZ14(Ph No.2 x 150H), AZ14(Ph No.2 x 200H)
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3
Tô vít đóng cán tròn có thể đổi đầu Vessel 230W-3
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7100/DLV7200 và DLV8100/DLV8200
Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7100/DLV7200 và DLV8100/DLV8200
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS143035, GS143065, GS143110, GS143150
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
telteltel