Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6


Model: Slide-Off Air Nipper Vertical-type 3

Xuất xứ: Japan


  • Độ mở lưỡi có thể điều chỉnh được và dễ dàng điều chỉnh sau khi lắp đặt kìm, đảm bảo bề mặt vết cắt sạch không tì vết.

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Hệ thống cảm biến áp suất khí Kuken KAC
Hệ thống cảm biến áp suất khí Kuken KAC
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)
​Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel  GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
​Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
telteltel