Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Máy khoan từ Nitto Kohki AO-5575A