Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Máy giũa khí nén Nitto kohki 1/4" dòng MAH-16
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10, GT-NY10R, GT-NY10-4, GT-NY10R-4