Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Kéo cắt khí nén Vessel hoạt động kép GT-HW
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 100(Slotted 6 x 300), 100(Slotted 8 x 150), 100(Slotted 5.5 x 75), 100(Slotted 6 x 100)
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AC141065, AC142065, AC142110, AC142150, AC142200
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50