Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Bộ chìa vặn đầu tròn Vessel TORX 9 chi tiết 8509TXH
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ