Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02