Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Máy giũa khí nén Nitto kohki 1/4" dòng MAH-16
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)