Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Súng vặn vít chạy điện Vessel VE-1500
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
súng vặn vít Vessel No.GT-P8D
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4