Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Tô vít chính xác đầu khẩu Vessel A/F 4.5, A/F 5.0, A/F 5.5, A/F 3.0, 2.2, A/F 4.0
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Lưỡi cắt dạng khuỷu dành cho nhựa Vessel N20AH
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)