Súng xịt khí Sang A AG-MP
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY25, GT-NY25R, GT-NY25-6, GT-NY25R-6
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)