Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6EXD
Bộ chìa vặn đầu tròn Vessel TORX 9 chi tiết 8509TXH
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)