Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Máy đục Nitto Kohki A-300
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)