Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Máy chà nhám Kuken KOS-42S
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)