Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Máy đánh gỉ dạng đũa hàn khí nén 3/8" Nitto kohki AJC-16, JT-20, JEX-20, JT-16