Cán tô vít tròn Vessel 220W(interchangeable)
Lưỡi kìm cắt hướng ngang cho nhựa Vessel N20AML1498, N20AML1499, N30AML1435, N30AMR1395
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Súng vặn bu lông 1/2 Kuken KW - T160v
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-58