Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79