Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Súng vặn Bulong Kuken 3/4 KW-2000pro-I
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57