Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Máy chà nhám Nitto Kohki LS-10
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A