Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Máy vát mép điện Nitto Kohki HB-15B
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Kìm tuốt dây Vessel 3000A
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ