Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F