Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AS14(Ph No.1 x 65H), AS14(Ph No.2 x 45H), AS14(Ph No.2 x 65H), AS14(Ph No.2 x 110H)
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Máy mài cầm tay dây đai khí nén Nitto Kohki Baby Belton BB
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết