Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065


Model: Single End GO-SAI Bit 1

Xuất xứ: Japan


  • Cơ bản nhất. Tiên tiến nhất.
  • Sản phẩm có nhiều màu khác nhau cho mỗi kích thước để dễ dàng phân biệt các loại mũi vặn vít

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T40H x 120), B-340TX(T30H x 120), B-340TX(T27H x 120), B-340TX(T25H x 120)
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T40H x 120), B-340TX(T30H x 120), B-340TX(T27H x 120), B-340TX(T25H x 120)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T27 x 65), V(T40 x 65), V(T30 x 110), V(T30 x 65), V(T27 x 110), V(T40 x 110)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-4000
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-4000
telteltel