Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 9 x 125), 4100(A/F 8 x 125), 4100(A/F 11 x 125), 4100(A/F 7 x 125), 4100(A/F 5 x 115)
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 1.8), TD-51(Slotted 1.2), TD-51(Slotted 0.9), TD-51(Slotted 0.7)
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3