Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300