Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Lưỡi cắt dạng bấm hàm cong dành cho nhựa Vessel NT05AE, NT10AE
Tô vít đóng cán gỗ thân dài Vessel 350(Ph No.2 x 300), 350(Ph No.2 x 200), 350(Ph No.2 x 250), 350(Slotted 6 x 300), 350(Slotted 6 x 200)