Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY25, GT-NY25R, GT-NY25-6, GT-NY25R-6
Lưỡi kìm cắt cuống phun trong khuôn mẫu Vessel N20AK249
Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Kìm cắt khí nén loại bo tròn Vessel GT-NR3, GT-NR5, GT-NR7, GT-NR10L, GT-NR20, GT-NR30, GT-NR50