Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Lưỡi cắt dạng bấm hàm cong dành cho nhựa Vessel NT05AE, NT10AE
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ