Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Máy đánh gỉ hàn khí nén, dạng đũa Nitto Kohki JEX-24
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Bộ tô vít chính xác đầu khẩu 6 chi tiết Vessel TD-57