Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Máy khoan khí nén Kuken KDR
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS