Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110