Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150
Tô vít đóng 4 cạnh cán gỗ Vessel 100(Ph No.2 x 300), 100(Ph No.2 x 100), 100(Ph No.3 x 150), 100(Ph No.1 x 75)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N3, GT-N5, GT-N7, GT-N10