Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Súng thổi khí làm sạch chân không Meiji VCM-DF
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)