Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Máy đột lỗ thủy lực hai chế độ Nitto Kohki HS11-1624
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS161065, GS161100, GS161150, GS161200, GS162065
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Búa nhựa tay gỗ Vessel 70