Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 12 x 100), A20(A/F 13 x 60), A20(A/F 17 x 60), A20(A/F 15 x 60), A20(A/F 14 x 60), A20(A/F 13 x 100)
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Máy chà nhám công nghiệp Kuken KST-7S
Tô vít ngắn tay cầm êm ái Vessel 720(Slotted 6 x 15), 720(Ph No.1 x 15), 720(Ph No.2 x 15)
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Máy mài đai khí nén Nitto Kohki Belton B-10D, B-20D và B-20D-A