Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Máy mài khuôn Vessel GT-MG35-12CC
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-S 9 chi tiết
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)