Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
Máy mài khuôn khí nén Nitto Kohki L-35C
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel A14H2065, A14H2110
Tô vít cán tròn thân cách điện dài Vessel 225(Ph No.2 x 150), 225(Ph No.2 x 100), 225(Slotted 6 x 100), 225(Slotted 6 x 150)