Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Kìm cắt khí nén Vessel GT-NS3, GT-NS5, GT-NS7, GT-NS10L, GT-NS, GT-NS20H-1
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89