Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Bộ chìa vặn hoa khế Vessel TORX 9 chi tiết 8509BTX
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)