Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tô vít 4 cạnh Vessel 900(Ph No.3 x 150), 900(Ph No.2 x 150), 900(Ph No.1 x 75), 900(Ph No.2 x 100)
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-56
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD