Súng Vặn Vít Có Chổi Than Delvo DLV7104/DLV8104/DLV8204 Series


Model: DLV7104, DLV8104, DLV8204

Xuất xứ: Nhật Bản


  • Bit Grounding (tiếp địa cho mũi vít)
  • Tay cầm được thiết kế công thái học có thể được giữ chặt để chống lại lực phản ứng siết chặt, giúp giảm mệt mỏi cho người vận hành

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 8 x 150), 220(Slotted 6 x 300), 220(Slotted 5.5 x 100), 220(Slotted 5.5 x 150)
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Lưỡi dao của kìm cắt khí nén áp lực Vessel NK10AJ
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6EXD
Súng vặn vít Vessel No.GT-P6EXD
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
telteltel