Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T15 x 75), N(T15 x 100), N(T20 x 75), N(T20 x 100)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Kìm cắt khí nén cầm tay Vessel GT-N12,GT-N20,GT-N30,GT-N50