Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Bộ chìa vặn đầu tròn Vessel TORX 9 chi tiết 8509TXH
Súng vặn vít Vessel No. GT-PLP
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP