Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 75), N(T8 x 75), N(T6 x 100), N(T6 x 75)
Tô vít đóng 2 cạnh Vessel 930(Slotted 6 x 38), 930(Ph No.3 x 150), 930(Ph No.2 x 100), 930(Slotted 8 x 150)
Lưỡi cắt thẳng chữ V cho nhựa Vessel NT05AJV, NT10AJV
Súng vặn vít Vessel No.GT-PLRC
Máy giũa khí công nghiệp Nitto Kohki SHL-40
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Ph No.4 x 200), 6300(Ph No.3 x 150), 6300(Ph No.2 x 100), 6300(Ph No.1 x 75)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S6MLR