Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Kìm cắt khí nén trượt 2 phía Vessel GT-NY10S, GT-NY25S
Lưỡi cắt dài thẳng cho nhựa Vessel N10LAJ141, N20AJL, N20AB39, N30AJ163, N30AJL
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Máy mài khuôn cầm tay Vessel GT-MG75S
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)