Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Máy mài khí nén Nitto Kohki MYS-40
Tô vít 4 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Ph No.2 x 100), 960(Ph No.3 x 150), 960(Ph No.1 x 75)
Kìm cắt khí nén loại có bệ trượt Vessel GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (5-OSHI), GT-NB20 (10-OSHI), GT-NB20 (10-HIKU), GT-NB30 (10-HIKU)
Gá cho kìm cắt Vessel GT-NR
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110