Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Thiết bị tăng áp suất Vessel P-10L/20/30/50
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N3AP, N5AP, N7AP, N10AP
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)
Súng vặn vít 5~6mm Vessel GT-P6LXD
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4