Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY03G, GT-NY03GR, GT-NY03G-4, GT-NY03GR-4
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Máy mài khuôn Vessel GT-MG35-12CC
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Slotted 4 x 100), 990(Slotted 5 x 100), 990(Slotted 2.5 x 75), 990(Slotted 1.8 x 50), 990(Slotted 3 x 100)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)