Mũi vặn vít hoa thị Vessel N(T5 x 100), N(T8 x 100), N(T10 x 75), N(T10 x 100)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ
Bộ 3 tô vít chính xác siêu nhỏ 9902 và 9903
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Lưỡi cắt thẳng cho kim loại Vessel NW1BJ, N3BJ, N5BJ, N7BJ, NW10BJ, NW20BJ, NW20BJ
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)