Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N10LAS, N12AS, N20AS, N30AS
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Máy mài khí nén Nitto kohki 180mm dòng MYG-70
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ