Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel JA142035, JA142065, JA142082, JA142110
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết