Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Tô vít đóng 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Ph No.3 x 150), 730(Ph No.2 x 150), 730(Ph No.2 x 100), 730(Ph No.1 x 75)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY05, GT-NY05R, GT-NY05-4, GT-NY05R-4
Bộ chìa vặn chữ L đầu vặn cứng Vessel 8209BP-L 9 chi tiết
Máy chà nhám khí nén Kuken SAM-41
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100