Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn cho nhựa Vessel N10LAP, N12AP, N20AP, N30AP
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Tô vít thay đổi đầu vặn Vessel TD-6816MG (16 mũi vít)
Súng xịt khí nén Sang A AIR GUN 02SP
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4