Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít chính xác 4 cạnh bằng gốm Vessel 9000E(Ph No.0 x 30), 9000E(Ph No.1.7 x 30)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142035, GS142045, GS142065, GS142082, GS142110, GS142130, GS142150
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY