Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Lưỡi Kìm Cắt Dành Cho Nhựa Vessel NT05AD, NT10AD, NT20AD