Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Kìm cắt chịu nhiệt Vessel GT-NKH10, NKH10AJ, NKH10RAJ
Bộ tô vít cán tròn có thể đổi đầu Vessel 220W-3(w/ 3 bits)
Súng vặn bu lông Kuken 1/2 KW-1600pro-I
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)