Tô vít cán tròn bánh răng cóc Vessel 2200(Slotted 6 x 100), 2200(Slotted 6 x 150), 2200(Ph No.3 x 150), 2200(Ph No.2 x 150), 2200(Ph No.2 x 100)
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng A Series (Low voltage, ESD type)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS141035, GS141065, GS141110
Súng xì khí dây xoắn Meiji SPD