Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Tô vít hoa thị cán gỗ Vessel B-340TX(T10H x 80), B-340TX(T15H x 80), B-340TX(T20H x 120)