Tay vặn cóc loại cong Vessel TD-77
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3HS, N5HS, N7HS, N10HS, N12HS