Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-XL 9 chi tiết
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)
Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6300(Slotted 10 x 300), 6300(Slotted 10 x 250), 6300(Slotted 9 x 200)
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-LIN 9 chi tiết
Máy khoan từ Nitto Kohki LO-3550
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)