Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Máy mài khuôn cầm tay Vessel GT-MG75S
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Lưỡi cắt phẳng dành cho nhựa Vessel N7PF, N10LPF, N20PF, N30PF
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS144065
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100