Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel GS5P2065(Ph No.2 x 65 5PC Set), GS5P2082(Ph No.2 x 82 5PC Set), GS5P2110(Ph No.2 x 110 5PC Set)
Tô vít 4 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Ph No.3 x 150), 200(Ph No.2 x 150), 200(Ph No.2 x 100), 200(Ph No.1 x 75)
Tô vít 2 cạnh cán tròn cách điện VDE 1000V Vessel 200(Slotted 6 x 1.0 x 150), 200(Slotted 6 x 1.0 x 100), 200(Slotted 5 x 0.8 x 75)
Tô vít 4 cạnh cán tròn Vessel 220(Ph No.2 x 300), 220(Ph No.2 x 200), 220(Ph No.2 x 150), 220(Ph No.1 x 75), 220(Ph No.2 x 100)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 110), V(T20 x 110), V(T25 x 65), V(T25 x 110)
Lưỡi kìm cắt khí nén nhiệt Vessel NTH05AJ, NTH10AJ