Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AL14(Ph No.2 x 65H), AL14(Ph No.2 x 110H)
Mũi vít 2 đầu vuông Vessel A14R(SQ1 x 65H), A14R(SQ2 x 65H), A14R(SQ2 x 110H), A14R(SQ2 x 150H)
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết
Súng xịt khí Sang A AG-MP
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)