Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Tô vít bánh cóc Vessel TD-81R(Slotted 4/Ph No.1,Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít đóng 4 cạnh cán tròn Vessel 230(Ph No.1 x 75), 230(Ph No.2 x 150), 230(Ph No.2 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Máy mài lỗ cầm tay Vessel GT-MG75SAR