Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Bộ khẩu và tay vặn 1/4" Vessel HRW2001M-W
Kìm cắt nhiệt động cơ Servo Vessel NKHD45R-50
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 6 x 150), 220(Slotted 6 x 200), 220(Slotted 6 x 100), 220(Slotted 5.5 x 75)
Bộ tô vít chính xác 6 chi tiết Vessel TD-55