Tô vít 2 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Slotted 4 x 200), 6100(Slotted 4 x 150), 6100(Slotted 4 x 50), 6100(Slotted 4 x 75), 6100(Slotted 4 x 100)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Lưỡi kìm cắt lực mạnh với đầu carbide Vessel N30BBB, N50BBB
Máy doa lỗ khí nén 1/8" Nitto kohki 420rpm dòng BC-005
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP-L 9 chi tiết
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ