Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel AX162065, AX162100
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 11 x 100), A20(A/F 7.0 x 11 x 55), A20(A/F 6.0 x 100), A20(A/F 6.0 x 55)
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3