Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T6 x 65), V(T6 x 110), V(T8 x 65), V(T8 x 110)
Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-1
Súng vặn vít Kuken 1/4 KW-7PD
Tô vít nạy đinh vít Vessel 970(CR x 120)
Máy khoan từ tự động Nitto Kohki QA-4000
Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)