Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT05, GT-NT05R, GT-NT05-4, GT-NT05R-4
Tô vít chính xác 4 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Ph No.0 x 100), 9900E(Ph No.0 x 150), 9900E(Ph No.00 x 75)
Tô vít chính xác mũi lục giác Vessel H 2.0, H 2.5, H 1.5, H 1.27, H 0.89
Tay vặn cóc loại thẳng Vessel TD-76
Máy chà nhám Nitto Kohki LS-10
Súng vặn Bulong Kuken 1/2 KW-1800pro-I
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500