Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Súng Vặn Vít Không Chổi Than Delvo Dòng A Series (Transformerless type)
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel JA142035, JA142065, JA142082, JA142110