Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWS1, GT-NWS10, GT-NWS20, GT-NWS30
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT20, GT-NT20R, GT-NT20-6, GT-NT20R-6
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel AX142045, AX142065, AX142110
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)