Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-3
Mũi vặn vít 2 đầu 4 cạnh Vessel GS142200, GS142300, GS142500
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Bộ chìa vặn chữ L chống xoắn và gãy Vessel 8309BP 9 chi tiết
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15