Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 9.0 x 60), A20(A/F 9.6 x 60), A20(A/F 11 x 60), A20(A/F 10 x 100), A20(A/F 10 x 60), A20(A/F 12 x 60)
Tô vít đóng 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 730(Slotted 8 x 150), 730(Slotted 6 x 150), 730(Slotted 6 x 100), 730(Slotted 5.5 x 75)
Kìm cắt, tuốt dây điện Vessel 3500E-2
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Bộ lục giác đầu bi Vessel 8209BP 9 chi tiết
Súng vặn vít Vessel No.GT-P60XD
Mũi khoan từ Nitto Kohki thép gió