Mũi vít 4 cạnh Vessel AC161065, AC161100, AC162065, AC162100
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Lưỡi kìm cắt nhựa dạng khuỷu Vessel NY05AH, NY05RAH, NY10AH, NY10RAH, NY15AH, NY15RAH, NY25AH, NY25RAH
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Máy giũa khí Nitto Kohki SH – 100A
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết