Tô vít 4 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Ph No.0000), TD-51(Ph No.000), TD-51(Ph No.1), TD-51(Ph No.00), TD-51(Ph No.0)
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Mũi Vặn Vít Đầu Vuông Vessel A16(SQ3 x 65H), A16(SQ3 x 110H), A16(SQ3 x 150H)
Mũi vít đầu hoa thị Vessel V(T10 x 65), V(T20 x 65), V(T15 x 110), V(T15 x 65)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15