Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8906BP 6 chi tiết
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Tô vít đổi đầu Vessel TD-410(Slotted 6/Ph No.2)
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Lưỡi kìm cắt tiêu chuẩn Vessel N3AS, N5AS, N7AS, N10AS
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F