Mũi vặn vít đầu lục giác Vessel A19(H5 x 65G), A19(H6 x 65G), A19(H6 x 130G), A19(H8 x 65G), A19(H8 x 130G), A19(H10 x 130S), A19(H10 x 65S)
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100
Tô vít đóng tự xoay tự đảo chiều Vessel 240001(No.C51 w/ 6 bits)
Súng xịt khí Sang A AG-LP
Máy mài cầm tay dây đai khí nén Nitto Kohki Baby Belton BB
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78