Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8900BP
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter
Súng bắt vít Vessel No.GT-PLXD
Lưỡi kìm cắt lực mạnh Vessel N20AG, N20HS