Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 7.0 x 60), A20(A/F 7.0 x 100), A20(A/F 8.0 x 60), A20(A/F 8.0 x 100)
Máy đục gỉ khí nén Nitto kohki 4000rpm dòng CH-24
Tô vít chính xác 2 cạnh siêu nhỏ Vessel 9900E(Slotted 3 x 100), 9900E(Slotted 3 x 150), 9900E(Slotted 1.8 x 50), 9900E(Slotted 2.5 x 75)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-75
Mũi khoan từ Nitto Kohki hợp kim
Mũi vít 2 đầu 4 cạnh Vessel RS10P2065F, RS10P2082F, RS10P2110F