Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Tô vít đóng 2 cạnh cán gỗ Vessel 100(Slotted 6 x 300), 100(Slotted 8 x 150), 100(Slotted 5.5 x 75), 100(Slotted 6 x 100)
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Súng vặn vít không chổi than Delvo dòng C Series (DLV45C)
Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74