Tay vặn cóc mũi vít loại thẳng Vessel TD-74
Mũi vặn vít đầu 4 cạnh Vessel GS162082, GS162100, GS162130, GS162150, GS162200, GS162300
Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Kìm cắt khí nén kiểu F Vessel GT-NF05, GT-NF10, GT-NF15
Bộ tô vít cán tròn có thể đổi đầu Vessel 220W-3(w/ 3 bits)
Kìm tuốt dây Vessel 3000B
Khẩu tuýp Vessel Ring Nut Setter