Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Ph No.1 x 100), 610(Ph No.1 x 150), 610(Ph No.0 x 75), 610(Ph No.0 x 100), 610(Ph No.1 x 75), 610(Ph No.00 x 75)


Model: Cushion Grip Screwdriver (Thin Shank Type) 1

Xuất xứ: Japan


  • Sản phẩm phù hợp để vặn vít yêu cầu độ chính xác.
  • Tay cầm bằng nhựa, thích hợp với lòng bàn tay người dùng.
  • Đầu vặn có độ chính xác cao, không bị ảnh hưởng bởi độ dày của lớp mạ

Các sản phẩm "Thiết bị, dụng cụ khí nén và cầm tay" khác

(300)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Tô vít đầu lục giác Vessel 4100(A/F 5.5 x 115), 4100(A/F 6 x 115), 4100(A/F 10 x 125), 4100(A/F 12 x 150), 4100(A/F 13 x 150)
Máy giũa khí nén 1/4
Máy giũa khí nén 1/4" Nitto kohki dòng ASH-900, ASH-100
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Tô vít chính xác 2 cạnh tay cầm êm ái Vessel 610(Slotted 4 x 200), 610(Slotted 4 x 150), 610(Slotted 4 x 75), 610(Slotted 4 x 100)
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Bộ căn chỉnh hẹn giờ Vessel GT-TC-02
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Tô vít đóng tự xoay Vessel 980(Ph No.2 x 100), 980(Ph No.2 x 150), 980(Ph No.3 x 150)
Mũi vặn vít  2 cạnh Vessel  GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Mũi vặn vít 2 cạnh Vessel GS16PL18, GS16PL25, GS16PL30, GS16PL40, GS16PL50, GS16PL60, GS16PL80
Máy mài cầm tay Nitto Kohki MAG – 50
Máy mài cầm tay Nitto Kohki MAG – 50
telteltel