Tô vít bánh cóc Vessel TD-6804MG(w/ 4 bits)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY10G, GT-NY10GR, GT-NY10G-4, GT-NY10GR-4
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Tô vít chính xác 5 cạnh Vessel TD-54 IPR
Mũi vặn vít đầu vuông Vessel A16(SQ1 x 4 x 65H), A16(SQ2 x 65H), A16(SQ2 x 110H), A16(SQ2 x 150H)