Kìm cắt nhiệt Vessel NKH20XL-25, NKH20XR-25
Tô vít 2 cạnh cách điện VDE 1000V Vessel 960(Slotted 1.2 x 8 x 150), 960(Slotted 1.0 x 6 x 100), 960(Slotted 0.8 x 5 x 75)
Lưỡi cắt thẳng dành cho kim loại Vessel NY05BJ, NY05RBJ
Lưỡi kìm cắt carbide Vessel N20BFB, N50AS
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5DR
Tô vít chính xác 4 cạnh tay cầm chữ G Vessel 990(Ph No.1 x 100), 990(Ph No.0 x 100), 990(Ph No.2 x 100), 990(Ph No.00 x 75)
Kìm cắt khí nén loại trượt ngang Vessel GT-NY15, GT-NY15R, GT-NY15-4, GT-NY15R-4