Tô vít 4 cạnh cán nhựa trong suốt Vessel 6100(Ph No.2 x 250), 6100(Ph No.2 x 200), 6100(Ph No.1 x 200), 6100(Ph No.1 x 100), 6100(Ph No.1 x 150)
Lưỡi cắt thẳng cho nhựa Vessel NW10AJ, N20AJ, N20AJB, NW20AJ, N30AJ, NW30AJ
Lưỡi thẳng cho nhựa Vessel NT03AJY, NT05AJY, NT10AJY
Súng vặn Bulong Kuken 3/4 KW-2000pro-I
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Súng vặn vít Vessel No.GT-S4.5XD
Tô vít 2 cạnh siêu chính xác Vessel TD-51(Slotted 3.5), TD-51(Slotted 3), TD-51(Slotted 2.3)