Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT03, GT-NT03R, GT-NT03-4, GT-NT03R-4
Tô vít 2 cạnh cán tròn Vessel 220(Slotted 6 x 150), 220(Slotted 6 x 200), 220(Slotted 6 x 100), 220(Slotted 5.5 x 75)
Tô vít đầu đổi chiều Vessel 220W-123(Ph No.1-No.3/No.2)
Tay vặn cóc mũi vít Vessel TD-79
Máy chà nhám cầm tay Nitto Kohki FS-100C và FS-50A
Kìm khí nén hoạt động kép Vessel GT-NWS1, GT-NWS10, GT-NWS20, GT-NWS30
Bộ 5 mũi vít 4 cạnh 2 đầu Vessel GS5P2065(Ph No.2 x 65 5PC Set), GS5P2082(Ph No.2 x 82 5PC Set), GS5P2110(Ph No.2 x 110 5PC Set)