Đầu khẩu lục giác Vessel A20(A/F 4.5 x 55), A20(A/F 5.0 x 55), A20(A/F 5.5 x 55), A20(A/F 5.5 x 100)
Bộ chìa vặn chữ L nhiều màu Vessel 8909BP 9 chi tiết
Chìa vặn torx đầu tròn Vessel No.8509TXH bộ 9 chi tiết
Tay vặn cóc mũi vít loại cong Vessel TD-78
Kìm cắt khí nén loại trượt lưỡi dọc Vessel GT-NT10, GT-NT10R, GT-NT10-6, GT-NT10R-6
Súng vặn vít 4~5mm Vessel GT- P4.5XD
Kìm cắt khí nén loại bo tròn Vessel GT-NR3, GT-NR5, GT-NR7, GT-NR10L, GT-NR20, GT-NR30, GT-NR50